Tía tô (Perilla frutescens (L.) Britton) là cây thân thảo một năm thuộc họ Hoa môi, được dùng làm rau gia vị và được mô tả làm dược liệu trong nhiều hệ thống y học truyền thống Đông Á. Hồ sơ này phân biệt rõ lá, thân và quả/hạt vì thành phần, cách dùng và mức độ bằng chứng của từng bộ phận không giống nhau.
Tên gọi và phân loại
- Tên Việt: Tía tô
- Tên khoa học: Perilla frutescens (L.) Britton
- Họ: Lamiaceae · Họ Hoa môi
- Tên Anh: perilla, beefsteak plant
- Đơn vị dưới loài: Kew chấp nhận một số thứ, trong đó P. frutescens var. crispa thường liên quan nhóm tía tô lá nhăn/tím.
- Bộ phận: lá, thân và quả/hạt cần được ghi riêng.
Đặc điểm thực vật và nhận dạng
Cây cao khoảng 0,3–1 m hoặc hơn, thân vuông, phân nhánh và có lông. Lá mọc đối, cuống dài, phiến hình trứng rộng, đầu nhọn, mép có răng cưa. Tùy giống, lá có thể xanh, tím hoặc xanh mặt trên–tím mặt dưới; bề mặt thường nhăn và có mùi thơm khi vò. Hoa nhỏ màu trắng đến tím nhạt, xếp thành cụm ở ngọn hoặc nách lá. Quả bế nhỏ chứa hạt giàu dầu.
Màu tím không phải tiêu chí duy nhất vì có giống lá xanh. Cần kết hợp thân vuông, lá mọc đối, mép răng cưa, mùi đặc trưng và cụm hoa. Không dùng ảnh của húng quế, kinh giới hoặc loài họ Hoa môi khác thay cho tía tô.
Hình ảnh nhận biết Tía tô
Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.






Phân bố và sinh thái
Kew ghi nhận vùng bản địa từ Viễn Đông Nga qua Đông Á đến Pakistan, bao gồm Việt Nam. Cây được trồng rộng làm rau và lấy hạt. Hình thái và thành phần tinh dầu có thể thay đổi giữa giống trồng và chemotype.
Thu hái, sơ chế và bảo quản
Lá dùng làm thực phẩm cần thu từ vùng trồng sạch, rửa dưới nước sạch và để ráo. Lá làm dược liệu nên được làm khô nhanh ở điều kiện phù hợp để hạn chế nấm mốc và mất thành phần bay hơi. Quả/hạt chỉ thu khi chín và phải kiểm soát độ ẩm, ôi hóa dầu. Không bảo quản lá tươi dập nát quá lâu ở nhiệt độ thường.
Thành phần hóa học
Lá và phần trên mặt đất chứa tinh dầu cùng nhiều hợp chất phenolic và flavonoid; acid rosmarinic thường được nghiên cứu. Thành phần bay hơi thay đổi đáng kể theo chemotype và có thể gồm perillaldehyde hoặc các cấu tử khác. Hạt chứa dầu giàu acid béo, nhưng dữ liệu của dầu hạt không được suy rộng sang lá hoặc thuốc sắc.
Dữ liệu theo Y học cổ truyền
Trong YHCT, lá tía tô thường được mô tả có vị cay, tính ấm, dùng trong nhóm giải biểu tán hàn, hành khí và liên quan chứng đầy tức hoặc nôn theo biện chứng. Tô tử là quả chín, có công năng truyền thống khác với lá. Đây là mô tả của hệ thống y học truyền thống, không chứng minh tía tô điều trị nhiễm virus, hen hoặc dị ứng.
Cách dùng và liều tham khảo
Dùng lượng thông thường như rau gia vị khác với dùng dược liệu khô, cao chiết, tinh dầu hay dầu hạt. Hồ sơ không đưa ra một liều chung vì bộ phận và chế phẩm không tương đương. Tinh dầu không được uống trực tiếp hoặc bôi đậm đặc lên da.
An toàn và thận trọng
- Người dị ứng với tía tô hoặc cây họ Hoa môi cần tránh dùng.
- Ngừng ăn hoặc dùng chế phẩm và đi cấp cứu nếu khó thở, phù môi–lưỡi, nổi mề đay toàn thân.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ và người bệnh gan thận nên hỏi chuyên môn trước khi dùng cao chiết hoặc tinh dầu.
- Thận trọng với dầu hạt/chế phẩm cô đặc khi đang dùng thuốc chống đông, kháng tiểu cầu hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
- Không dùng dược liệu để trì hoãn điều trị phản vệ, hen cấp, sốt cao hoặc khó thở.
Nghiên cứu hiện đại
Các tổng quan ghi nhận nhiều nghiên cứu in vitro và động vật về chống oxy hóa, kháng viêm, chống dị ứng và chuyển hóa. Tổng quan các nghiên cứu ở người năm 2023 cho thấy một số tín hiệu lâm sàng, nhưng số nghiên cứu, chế phẩm và quần thể còn hạn chế; cần thêm thử nghiệm đối chứng để xác nhận hiệu quả.
Tổng quan về quả tía tô ghi nhận nhiều acid béo, flavonoid, acid phenolic, phytosterol và tinh dầu, đồng thời nhấn mạnh cơ chế của nhiều hoạt tính chưa rõ. Không dùng dữ liệu tiền lâm sàng để quảng cáo chữa hen, viêm mũi dị ứng, ung thư hoặc sa sút trí tuệ.
Dược điển và kiểm soát chất lượng
Cần ghi đúng bộ phận: lá tía tô, thân tía tô hay tô tử. Tiêu chuẩn nguyên liệu cần bao gồm định danh, độ ẩm, tạp chất, giới hạn nhiễm và chỉ thị hóa học phù hợp. Dầu hạt phải được bảo vệ khỏi ánh sáng, nhiệt và oxy hóa.
Phân biệt các dạng sản phẩm
Lá tươi là thực phẩm; lá khô là nguyên liệu cô đặc hơn theo khối lượng; cao chiết có tỷ lệ chiết; tinh dầu là hỗn hợp chất bay hơi đậm đặc; dầu hạt chủ yếu gồm lipid. Các dạng này không thay thế và không quy đổi liều trực tiếp cho nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tía tô có chữa cảm cúm không?
Tía tô được dùng truyền thống trong một số chứng cảm, nhưng không thay thế đánh giá y khoa hoặc thuốc kháng virus khi có chỉ định.
Lá tía tô xanh có đúng loài không?
Có thể. Màu lá phụ thuộc giống; cần xem thêm thân, cách mọc lá, hoa và nguồn giống.
Dầu hạt tía tô có giống tinh dầu tía tô không?
Không. Dầu hạt là dầu béo, còn tinh dầu là phần chất bay hơi; thành phần và cách dùng khác nhau.
Nội dung liên quan
Xem Thư viện dược liệu, hồ sơ Rau má và các hướng dẫn sử dụng dược liệu an toàn.
Tài liệu tham khảo
- Kew Science · POWO. Perilla frutescens (L.) Britton — accepted species. Taxonomy và phân bố.
- Yu H và cs., 2017. Phytochemical and phytopharmacological review. PMID 27890564.
- Adam G và cs., 2023. Applications of Perilla frutescens extracts in clinical practice. PMID 36978975; PMCID PMC10045045.
- Liu S và cs., 2023. Review of Perillae Fructus. PMID 36481246.
Nội dung dùng để tra cứu, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

