● Dược liệu chọn lọc   ·   Kiến thức Y học cổ truyền   ·   Nghiên cứu & tra cứuVề chúng tôi   ·   Tin tức   ·   Đăng nhập
Dược liệu chọn lọc  •  Kiến thức Y học cổ truyền  •  Dưỡng sinhVề An Thảo DượcLiên hệ
Trang chủ › Dược liệu › Rau má
Hồ sơ dược liệu

Rau má

Centella asiatica (L.) Urb.

Tên Centella asiatica (L.) Urb. được Plants of the World Online chấp nhận; thuộc họ Apiaceae.

Tên khác: Tích tuyết thảo, liên tiền thảo · English: Indian pennywort · Gotu kola

Họ Hoa tánToàn câyƯa ẩmThực phẩm & dược liệu

Cập nhật và rà soát cấu trúc: 11/08/2026 · Nội dung sức khỏe cần được sử dụng thận trọng

Tóm tắt hồ sơRau má là cây thân thảo sống nhiều năm, thân bò và bén rễ ở các đốt, phổ biến tại nơi ẩm. Cây vừa được dùng làm rau ăn vừa xuất hiện trong nhiều hệ thống y học truyền thống. Hồ sơ này tách rõ dữ liệu nhận dạng, mô tả YHCT, bằng chứng hiện đại và an toàn; không dùng kinh nghiệm thực phẩm để suy rộng thành hiệu quả điều trị.

Tên gọi và phân loại

Tên ViệtRau má
Tên khoa họcCentella asiatica (L.) Urb.
Họ thực vậtApiaceae · Họ Hoa tán
Tên khácTích tuyết thảo, liên tiền thảo
Tên EnglishIndian pennywort · Gotu kola
Bộ phận dùngToàn cây, chủ yếu phần trên mặt đất

Đặc điểm thực vật và nhận dạng

Rau má là cây thân thảo sống nhiều năm, thân mảnh bò sát mặt đất và thường bén rễ tại các đốt. Từ mỗi đốt mọc ra cuống lá dài; phiến lá hình thận đến gần tròn, gốc lõm, mép khía răng tròn. Bề mặt lá có thể nhẵn hoặc mang lông thưa tùy quần thể.

Cụm hoa dạng tán nhỏ mọc ở kẽ lá, thường chỉ có vài hoa rất nhỏ, màu trắng xanh đến phớt tím. Quả nhỏ, dẹt bên và có gân rõ. Các chi tiết về cụm hoa, quả và thân bò giúp phân biệt tốt hơn so với chỉ nhìn kích thước lá.

Tên dân gian “rau má lá to”, “rau má núi” có thể được dùng không thống nhất cho nhiều cây khác nhau. Không nên xác định loài chỉ bằng tên bán hàng, vị đắng hoặc một ảnh lá; nguồn dược liệu cần có định danh thực vật và kiểm soát tạp loài.

Hình ảnh nhận biết Rau Má

Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.

Rau má Centella asiatica mọc bò thành cụm trong môi trường tự nhiên
Toàn cây Rau má mọc bò sát mặt đất và tạo thành cụm; cuống lá mọc lên từ các đốt.Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0
Dạng mọc bò và các cuống lá của cây Rau má Centella asiatica
Dạng mọc bò của Rau má; thân mảnh lan trên mặt đất và có thể bén rễ tại đốt.Nguồn: Harry Rose · CC BY 2.0
Lá Rau má Centella asiatica hình thận với mép khía răng tròn
Lá Rau má có phiến gần hình thận, gốc lõm và mép khía răng tròn; cuống lá dài.Nguồn: V C Balakrishnan · CC BY-SA 4.0
Cận cảnh phiến và gân lá Rau má Centella asiatica
Cận cảnh phiến lá Rau má giúp quan sát gân tỏa từ gốc và các khía nông ở mép lá.Nguồn: Harry Rose · CC BY 2.0
Cụm hoa nhỏ của Rau má Centella asiatica nằm gần mặt đất
Cụm hoa Rau má rất nhỏ, dạng tán đơn và thường nằm thấp, có thể bị lá che khuất.Nguồn: Harry Rose · CC BY 2.0
Rau má Centella asiatica trong sinh cảnh ẩm
Rau má phát triển thành đám tại sinh cảnh ẩm; cần quan sát cả dạng mọc và cấu trúc lá khi nhận biết.Nguồn: Harry Rose · CC BY 2.0

Phân bố và sinh thái

POWO ghi nhận rau má có vùng bản địa rộng từ Caucasus qua vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Cựu Thế giới đến Đông Australia và Tây Thái Bình Dương. Cây thường gặp ở đồng cỏ ẩm, ven sông, đầm lầy, bờ mương và nơi đất ẩm.

Tại Việt Nam, rau má mọc hoang và được trồng rộng rãi làm rau, đồ uống hoặc nguyên liệu. Cây phát triển mạnh trong điều kiện ẩm và có thể thu hái nhiều đợt; chất lượng vẫn phụ thuộc giống, nước tưới, đất, vệ sinh và quy trình sau thu hoạch.

Thu hái, sơ chế và bảo quản

Rau má có thể được thu hái quanh năm ở vùng trồng phù hợp. Khi dùng làm dược liệu, nên thu lô cây đã được xác định đúng loài, loại bỏ lá úa, đất cát, cây lẫn và nguồn nguyên liệu có nguy cơ nhiễm bẩn.

Dạng tươi cần rửa kỹ bằng nguồn nước an toàn và dùng sớm. Dạng khô nên làm ráo, cắt phù hợp rồi sấy hoặc phơi trong điều kiện hạn chế bụi và ẩm; bảo quản kín, khô, tránh ánh sáng. Rau má mọc ở mương hoặc vùng nước ô nhiễm không nên dùng làm thực phẩm hay dược liệu.

Thành phần hóa học và hoạt chất liên quan

Nhóm chất được nghiên cứu nhiều nhất là saponin triterpen, gồm asiaticoside, madecassoside và các aglycone asiatic acid, madecassic acid. Ngoài ra còn có flavonoid, hợp chất phenolic, tinh dầu và các thành phần khác.

Hàm lượng thay đổi theo nguồn gốc, bộ phận, điều kiện trồng, thời điểm thu hái và phương pháp chiết. Kết quả với một cao chuẩn hóa hoặc chế phẩm bôi ngoài không thể tự động áp dụng cho nước rau má, rau ăn hoặc mọi sản phẩm uống.

Triterpene glycosideAsiaticoside

Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.

Triterpene glycosideMadecassoside

Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.

Pentacyclic triterpeneAsiatic acid

Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.

Pentacyclic triterpeneMadecassic acid

Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.

Dữ liệu theo Y học cổ truyền

TínhHàn
VịĐắng, hơi cay
Quy kinhCan, Tỳ, Thận theo một số tài liệu YHCT
Công năngThanh nhiệt, giải độc, lợi thủy; mô tả theo YHCT

Trong YHCT, rau má thường được xếp vào nhóm thanh nhiệt, giải độc và lợi thủy. Một số tài liệu còn mô tả lương huyết hoặc sinh cơ. Các thuật ngữ này cần được đọc trong bối cảnh biện chứng YHCT và nguồn trích dẫn cụ thể.

Rau má dùng làm thực phẩm không đồng nghĩa với phù hợp ở mọi liều hoặc mọi dạng chiết. Người có thể trạng hư hàn, tiêu chảy kéo dài hoặc đang điều trị bệnh nên tránh tự dùng lượng lớn kéo dài.

Phần YHCT mô tả hệ thống lý luận truyền thống; phần nghiên cứu hiện đại được trình bày riêng bên dưới.

An toàn và lưu ý quan trọng

Rau má dùng như thực phẩm với lượng thông thường khác với cao chiết đậm đặc. Các chế phẩm uống, bôi và mỹ phẩm có tiêu chuẩn, liều và dữ liệu an toàn khác nhau; không đánh đồng kết quả giữa các dạng.

Người mang thai hoặc cho con bú, trẻ nhỏ, người có bệnh gan, tiền sử dị ứng da, huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc an thần/thuốc điều trị khác nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng chế phẩm cô đặc. Ngừng dùng khi xuất hiện phát ban, ngứa, buồn nôn, đau bụng, chóng mặt hoặc dấu hiệu bất thường. EMA 2022 đánh giá một số chế phẩm dùng ngoài cho vết thương nhỏ; phạm vi này không chứng minh mọi công dụng đường uống.

Nghiên cứu hiện đại

Bằng chứng hiện đại phụ thuộc dạng chế phẩm và chỉ định. Có tổng quan về thành phần, độc tính và liền thương, nhưng chất lượng nghiên cứu lâm sàng không đồng đều; không nên chuyển kết quả của sản phẩm chuẩn hóa sang rau má dùng thông thường.

Dược điển và tiêu chuẩn

Bộ Y tế · 2017Dược điển Việt Nam V — chuyên luận Rau má

Dược điển Việt Nam V

European Medicines Agency, HMPC · 2022European Union herbal monograph — Centella asiatica herba

EMA/HMPC/489142/2020, Revision 1

Phân bố và vùng dược liệu

Phân bố và canh tácRau má tại Việt Nam

Phổ biến ở nơi ẩm, ven mương và vùng trồng rau; không đồng nhất với chứng nhận vùng nguyên liệu.

Tài liệu tham khảo

Plants of the World Online
Centella asiatica (L.) Urb., accepted species; distribution and botanical descriptions. Kew Science, accessed 11/08/2026.
//powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:1197718-2/general-information
Bộ Y tế
Dược điển Việt Nam V. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2017. Chuyên luận Rau má.
European Medicines Agency, HMPC
European Union herbal monograph on Centella asiatica (L.) Urb., herba, Revision 1. EMA/HMPC/489142/2020; adopted 30 March 2022.
//www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/centellae-asiaticae-herba
Biswas D, et al.
Ethnobotany, phytochemistry, pharmacology, and toxicity of Centella asiatica. Phytother Res. 2021;35(12):6624-6654. PMID 34463404. DOI 10.1002/ptr.7248.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34463404/
Arribas-López E, et al.
A systematic review of the effect of Centella asiatica on wound healing. Int J Environ Res Public Health. 2022;19(6):3266. PMID 35328954. DOI 10.3390/ijerph19063266.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35328954/
Johnson W Jr, et al.
Safety assessment of Centella asiatica-derived ingredients as used in cosmetics. Int J Toxicol. 2023;42(1 Suppl):5S-22S. PMID 36812692. DOI 10.1177/10915818231158272.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/36812692/