Thu hái Mã đề phải bắt đầu từ định danh đúng Plantago asiatica L. và tách riêng lá/toàn cây với hạt.
Hồ sơ lô
Ghi người xác nhận loài, địa điểm, ngày, bộ phận, ảnh cây nguồn và mã lô. Tránh nơi ô nhiễm, phun hóa chất hoặc có nhiều loài mọc lẫn.
Sơ chế
Loại tạp và phần sâu bệnh; làm sạch phù hợp; làm khô có kiểm soát, không đặt trực tiếp trên nền bẩn. Hạt và phần trên mặt đất cần quy trình riêng.
Bảo quản
Đóng gói khi đủ khô, ghi nhãn đầy đủ, tránh ẩm, côn trùng và ánh sáng. Không dùng lô mốc, ẩm trở lại hoặc mất truy xuất.
Không khẳng định mùa tối ưu
Thời điểm thu hái phụ thuộc bộ phận và chỉ tiêu kiểm soát; không áp một tháng chung khi chưa có tiêu chuẩn phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- Kew POWO. Plantago asiatica L. là tên được chấp nhận, họ Plantaginaceae, bản địa gồm Việt Nam. Nguồn taxonomy.
- Wen SY và cs. (2023). Tổng quan hóa học và hoạt tính sinh học của P. asiatica. PMID 36545763; DOI 10.1021/acs.jafc.2c07735.
- Huan C và cs. (2024). Tổng quan polysaccharide từ P. asiatica. PMID 38158057; DOI 10.1016/j.ijbiomac.2023.128990.
Điểm cần nhớ
Hướng dẫn thời điểm thu hái lá và hạt mã đề, cách sơ chế (làm sạch, phơi/sấy, sàng sảy) và bảo quản đúng cách để giữ dược tính, cùng dấu hiệu nhận biết dược liệu đã hỏng.
