Thông tin tính–vị–quy kinh chỉ nên ghi khi đã đối chiếu chuyên luận Y học cổ truyền hoặc dược điển đúng loài và đúng bộ phận. Hồ sơ này không suy đoán dữ liệu từ hoạt tính phòng thí nghiệm.
Khóa thực thể
Plantago asiatica L. là tên chấp nhận. “Mã đề”, “xa tiền thảo” và “xa tiền tử” có thể chỉ cây/toàn phần hoặc hạt trong ngữ cảnh khác nhau; cần ghi rõ dược liệu.
Giới hạn hiện tại
Khi chưa có chuyên luận đã được đối chiếu trực tiếp, hồ sơ không khẳng định một bộ tính–vị–quy kinh thống nhất. Kinh nghiệm truyền thống không tự động chứng minh hiệu quả điều trị ở người.
Cách đọc an toàn
Không dùng mô tả “thanh nhiệt, lợi tiểu” như chẩn đoán hoặc chỉ định cho bệnh thận, nhiễm trùng tiết niệu hay phù. Các tình trạng này cần khám xác định nguyên nhân.
Tài liệu tham khảo
- Kew POWO. Plantago asiatica L. là tên được chấp nhận, họ Plantaginaceae, bản địa gồm Việt Nam. Nguồn taxonomy.
- Wen SY và cs. (2023). Tổng quan hóa học và hoạt tính sinh học của P. asiatica. PMID 36545763; DOI 10.1021/acs.jafc.2c07735.
- Huan C và cs. (2024). Tổng quan polysaccharide từ P. asiatica. PMID 38158057; DOI 10.1016/j.ijbiomac.2023.128990.
Điểm cần nhớ
Phân tích tính vị (ngọt, hàn) và quy kinh (Thận, Can, Phế) của mã đề theo lý luận Y học cổ truyền, giải thích mối liên hệ với các công năng lợi tiểu, minh mục, chỉ khái.
