● Dược liệu chọn lọc   ·   Kiến thức Y học cổ truyền   ·   Nghiên cứu & tra cứuVề chúng tôi   ·   Tin tức   ·   Đăng nhập
Dược liệu chọn lọc  •  Kiến thức Y học cổ truyền  •  Dưỡng sinhVề An Thảo DượcLiên hệ
Trang chủ › Dược liệu › Ích mẫu
Hồ sơ dược liệu

Ích mẫu

Leonurus japonicus Houtt.

Tên Leonurus japonicus vẫn phổ biến trong dược liệu. Plants of the World Online (2026) hiện xếp tên này là đồng danh của Paraleonurus japonicus (Houtt.) M.L.Qian, Y.P.Chen & C.L.Xiang.

Tên khác: Ích mẫu thảo, sung úy, chói đèn · English: Chinese motherwort

Họ Hoa môiToàn cây trên mặt đấtVị đắng, cay · hơi hànAn toàn ưu tiên

Cập nhật và rà soát cấu trúc: 11/08/2026 · Nội dung sức khỏe cần được sử dụng thận trọng

Tóm tắt hồ sơÍch mẫu là cây thân thảo có thân vuông, lá mọc đối và hoa hồng tím mọc vòng ở kẽ lá. Theo Y học cổ truyền, dược liệu được mô tả trong nhóm hoạt huyết, khử ứ và điều kinh. Phần bằng chứng hiện đại chủ yếu gồm nghiên cứu hóa học, tiền lâm sàng và các bài tổng quan; không nên chuyển các kết quả này thành khẳng định điều trị ở người.

Tên gọi và phân loại

Tên ViệtÍch mẫu
Tên khoa họcLeonurus japonicus Houtt.
Họ thực vậtLamiaceae · Họ Hoa môi
Tên khácÍch mẫu thảo, sung úy, chói đèn
Tên EnglishChinese motherwort
Bộ phận dùngPhần trên mặt đất; hạt được mô tả riêng trong một số tài liệu

Đặc điểm thực vật và nhận dạng

Ích mẫu là cây thân thảo sống một năm hoặc ngắn ngày, chiều cao thay đổi theo điều kiện sống. Thân mọc thẳng, tiết diện vuông và có rãnh dọc — đặc điểm gợi ý quan trọng của họ Hoa môi. Thân non có thể mang lông ngắn; cây phân nhánh rõ khi sinh trưởng ở nơi đủ sáng.

Lá mọc đối nhưng hình dạng thay đổi theo vị trí: lá gốc có cuống dài và phiến rộng hơn; lá giữa thường xẻ sâu thành các thùy; lá gần cụm hoa hẹp hơn. Vì hình dạng lá thay đổi trên cùng một cây, nhận dạng không nên dựa vào một lá rời.

Hoa nhỏ màu hồng đến tím nhạt, tập hợp thành nhiều vòng dày ở kẽ lá phía trên. Đài tồn tại và có răng nhọn; quả nhỏ nằm trong đài. Để tránh nhầm với cây cùng họ, cần quan sát đồng thời thân vuông, kiểu lá, cụm hoa và mẫu toàn cây.

Hình ảnh nhận biết Ích Mẫu

Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.

Toàn cây Ích mẫu với thân, lá và cụm hoa
Một cây Ích mẫu (Leonurus japonicus) với thân, lá và cụm hoa thể hiện rõ trong cùng khung hình.Nguồn: Alex Abair · CC BY 4.0
Toàn cây Ích mẫu đang ra hoa
Dáng toàn cây Ích mẫu (Leonurus japonicus) đang ra hoa tại Maui.Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
Hoa và lá Ích mẫu
Cụm hoa và lá Ích mẫu (Leonurus japonicus) quan sát ngoài thực địa.Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
Thân Ích mẫu
Cận cảnh thân Ích mẫu (Leonurus japonicus), hỗ trợ nhận biết hình thái.Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
Lá Ích mẫu
Cận cảnh lá Ích mẫu (Leonurus japonicus).Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
Hoa Ích mẫu
Cận cảnh hoa Ích mẫu (Leonurus japonicus).Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
Lá non và lá già Ích mẫu
So sánh lá non và lá già của Ích mẫu (Leonurus japonicus).Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US

Phân bố và sinh thái

Theo POWO, tên được chấp nhận hiện nay có vùng bản địa từ Trung Quốc đến vùng Viễn Đông Nga và Malesia. Ở Việt Nam, ích mẫu được ghi nhận mọc hoang hoặc được trồng làm dược liệu tại nhiều địa phương.

Cây ưa sáng, đất đủ ẩm và thoát nước. Dữ liệu “có mặt tại một vùng” không đồng nghĩa với vùng nguyên liệu đạt chuẩn; thông tin về diện tích, mùa vụ hoặc khả năng cung ứng chỉ được công bố khi có hồ sơ xác minh riêng.

Thu hái, sơ chế và bảo quản

Phần trên mặt đất thường được thu hái khi cây bắt đầu hoặc đang ra hoa, lúc đặc điểm nhận dạng thể hiện rõ. Loại bỏ tạp chất và phần hư hỏng, rửa nhanh nếu cần rồi để ráo.

Dược liệu có thể được cắt đoạn trước khi phơi hoặc sấy ở điều kiện phù hợp. Thành phẩm phải khô, không mốc, không có mùi lạ và được chứa trong bao bì kín, tránh ẩm, ánh sáng trực tiếp và côn trùng. Hạt ích mẫu (sung úy tử) là dược liệu khác về bộ phận dùng, không nên nhập chung dữ liệu với toàn cây.

Thành phần hóa học và hoạt chất liên quan

Các tổng quan hóa thực vật ghi nhận alkaloid (đáng chú ý leonurine và stachydrine), flavonoid, diterpenoid và nhiều nhóm chất khác. Thành phần thay đổi theo bộ phận cây, thời điểm thu hái, nguồn nguyên liệu và phương pháp phân tích.

Leonurine được nghiên cứu rộng trong các mô hình tế bào và động vật. Đây là tín hiệu nghiên cứu, không phải bằng chứng đủ để kết luận hiệu quả điều trị của ích mẫu hoặc leonurine ở người.

AlkaloidLeonurine

Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.

AlkaloidStachydrine

Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.

Dữ liệu theo Y học cổ truyền

TínhHơi hàn
VịĐắng, cay
Quy kinhCan, Tâm
Công năngHoạt huyết, khử ứ, điều kinh, lợi thủy theo mô tả YHCT

Trong tài liệu YHCT, ích mẫu thường được mô tả trong các chứng có huyết ứ và kinh nguyệt không đều. “Công năng” ở đây là thuật ngữ của hệ thống lý luận YHCT, không đồng nhất với chỉ định lâm sàng hiện đại.

Việc dùng cần xét thể trạng, tình trạng ra huyết, thai kỳ, thuốc đang dùng và chẩn đoán cụ thể. Không tự phối hợp nhiều vị hoạt huyết hoặc tăng liều dựa trên nội dung phổ thông.

Phần YHCT mô tả hệ thống lý luận truyền thống; phần nghiên cứu hiện đại được trình bày riêng bên dưới.

An toàn và lưu ý quan trọng

Không dùng trong thai kỳ. Ích mẫu được mô tả có tác động hoạt huyết và liên quan đến tử cung trong tài liệu truyền thống và nghiên cứu tiền lâm sàng. Người đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai không nên tự dùng.

Người ra huyết bất thường, rối loạn đông máu, huyết áp thấp, chuẩn bị phẫu thuật, đang dùng thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc điều trị khác cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Ngừng sử dụng và đi khám nếu có đau bụng dữ dội, ra huyết bất thường, choáng, tim đập nhanh, phát ban hoặc phản ứng khác.

Nghiên cứu hiện đại

Các record dưới đây liên kết bằng post ID thật. Phần lớn tài liệu là tổng quan, phân tích hóa học hoặc nghiên cứu tiền lâm sàng; chưa đủ để xác nhận hiệu quả điều trị cho một bệnh cụ thể ở người.

Dược điển và tiêu chuẩn

Bộ Y tế · 2017Dược điển Việt Nam V — chuyên luận Ích mẫu

Dược điển Việt Nam V

Chinese Pharmacopoeia Commission · 2020Pharmacopoeia of the People’s Republic of China — Herba Leonuri

Volume I

Phân bố và vùng dược liệu

Phân bố và canh tácÍch mẫu tại Việt Nam

Ghi nhận mọc hoang hoặc được trồng tại nhiều vùng; cần dữ liệu vùng trồng xác thực trước khi công bố năng lực cung ứng.

Tài liệu tham khảo

Plants of the World Online
Paraleonurus japonicus (accepted name); Leonurus japonicus listed as synonym. Kew Science, accessed 11/08/2026.
//powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:77358253-1/general-information
Bộ Y tế
Dược điển Việt Nam V. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2017. Chuyên luận Ích mẫu.
Chinese Pharmacopoeia Commission
Pharmacopoeia of the People’s Republic of China, 2020 Edition, Volume I: Herba Leonuri.
Shang X, et al.
Leonurus japonicus Houtt.: ethnopharmacology, phytochemistry and pharmacology. J Ethnopharmacol. 2014;152(1):14-32. PMID 24412548. DOI 10.1016/j.jep.2013.12.052.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24412548/
Huang L, et al.
Leonurine, a potential drug for cardiovascular and central nervous system diseases. Brain Behav. 2021;11(2):e01995. PMID 33300684. DOI 10.1002/brb3.1995.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33300684/
Wang J, et al.
Leonurus japonicus: chemical profiling and pharmacokinetic analysis for quality markers. J Pharm Biomed Anal. 2022;213:114707. PMID 35272128. DOI 10.1016/j.jpba.2022.114707.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35272128/