Tên gọi và phân loại
Đặc điểm thực vật và nhận dạng
Ích mẫu là cây thân thảo sống một năm hoặc ngắn ngày, chiều cao thay đổi theo điều kiện sống. Thân mọc thẳng, tiết diện vuông và có rãnh dọc — đặc điểm gợi ý quan trọng của họ Hoa môi. Thân non có thể mang lông ngắn; cây phân nhánh rõ khi sinh trưởng ở nơi đủ sáng.
Lá mọc đối nhưng hình dạng thay đổi theo vị trí: lá gốc có cuống dài và phiến rộng hơn; lá giữa thường xẻ sâu thành các thùy; lá gần cụm hoa hẹp hơn. Vì hình dạng lá thay đổi trên cùng một cây, nhận dạng không nên dựa vào một lá rời.
Hoa nhỏ màu hồng đến tím nhạt, tập hợp thành nhiều vòng dày ở kẽ lá phía trên. Đài tồn tại và có răng nhọn; quả nhỏ nằm trong đài. Để tránh nhầm với cây cùng họ, cần quan sát đồng thời thân vuông, kiểu lá, cụm hoa và mẫu toàn cây.
Hình ảnh nhận biết Ích Mẫu
Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.







Phân bố và sinh thái
Theo POWO, tên được chấp nhận hiện nay có vùng bản địa từ Trung Quốc đến vùng Viễn Đông Nga và Malesia. Ở Việt Nam, ích mẫu được ghi nhận mọc hoang hoặc được trồng làm dược liệu tại nhiều địa phương.
Cây ưa sáng, đất đủ ẩm và thoát nước. Dữ liệu “có mặt tại một vùng” không đồng nghĩa với vùng nguyên liệu đạt chuẩn; thông tin về diện tích, mùa vụ hoặc khả năng cung ứng chỉ được công bố khi có hồ sơ xác minh riêng.
Thu hái, sơ chế và bảo quản
Phần trên mặt đất thường được thu hái khi cây bắt đầu hoặc đang ra hoa, lúc đặc điểm nhận dạng thể hiện rõ. Loại bỏ tạp chất và phần hư hỏng, rửa nhanh nếu cần rồi để ráo.
Dược liệu có thể được cắt đoạn trước khi phơi hoặc sấy ở điều kiện phù hợp. Thành phẩm phải khô, không mốc, không có mùi lạ và được chứa trong bao bì kín, tránh ẩm, ánh sáng trực tiếp và côn trùng. Hạt ích mẫu (sung úy tử) là dược liệu khác về bộ phận dùng, không nên nhập chung dữ liệu với toàn cây.
Thành phần hóa học và hoạt chất liên quan
Các tổng quan hóa thực vật ghi nhận alkaloid (đáng chú ý leonurine và stachydrine), flavonoid, diterpenoid và nhiều nhóm chất khác. Thành phần thay đổi theo bộ phận cây, thời điểm thu hái, nguồn nguyên liệu và phương pháp phân tích.
Leonurine được nghiên cứu rộng trong các mô hình tế bào và động vật. Đây là tín hiệu nghiên cứu, không phải bằng chứng đủ để kết luận hiệu quả điều trị của ích mẫu hoặc leonurine ở người.
Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.
Record hoạt chất được liên kết trực tiếp với hồ sơ này.
Dữ liệu theo Y học cổ truyền
Trong tài liệu YHCT, ích mẫu thường được mô tả trong các chứng có huyết ứ và kinh nguyệt không đều. “Công năng” ở đây là thuật ngữ của hệ thống lý luận YHCT, không đồng nhất với chỉ định lâm sàng hiện đại.
Việc dùng cần xét thể trạng, tình trạng ra huyết, thai kỳ, thuốc đang dùng và chẩn đoán cụ thể. Không tự phối hợp nhiều vị hoạt huyết hoặc tăng liều dựa trên nội dung phổ thông.
An toàn và lưu ý quan trọng
Không dùng trong thai kỳ. Ích mẫu được mô tả có tác động hoạt huyết và liên quan đến tử cung trong tài liệu truyền thống và nghiên cứu tiền lâm sàng. Người đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai không nên tự dùng.
Người ra huyết bất thường, rối loạn đông máu, huyết áp thấp, chuẩn bị phẫu thuật, đang dùng thuốc chống đông/kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc điều trị khác cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. Ngừng sử dụng và đi khám nếu có đau bụng dữ dội, ra huyết bất thường, choáng, tim đập nhanh, phát ban hoặc phản ứng khác.
Nghiên cứu hiện đại
Các record dưới đây liên kết bằng post ID thật. Phần lớn tài liệu là tổng quan, phân tích hóa học hoặc nghiên cứu tiền lâm sàng; chưa đủ để xác nhận hiệu quả điều trị cho một bệnh cụ thể ở người.
PMID 24412548 · DOI 10.1016/j.jep.2013.12.052
Comprehensive review · 2019Leonurus japonicus (Chinese motherwort): comprehensive overviewPMID 31195353 · DOI 10.1016/j.biopha.2019.109060
Review; predominantly preclinical evidence · 2021Leonurine: cardiovascular and nervous-system research reviewPMID 33300684 · DOI 10.1002/brb3.1995
Analytical / pharmacokinetic study · 2022Leonurus japonicus chemical profiling and quality markersPMID 35272128 · DOI 10.1016/j.jpba.2022.114707
Dược điển và tiêu chuẩn
Dược điển Việt Nam V
Volume I
Phân bố và vùng dược liệu
Ghi nhận mọc hoang hoặc được trồng tại nhiều vùng; cần dữ liệu vùng trồng xác thực trước khi công bố năng lực cung ứng.
Tài liệu tham khảo
Paraleonurus japonicus (accepted name); Leonurus japonicus listed as synonym. Kew Science, accessed 11/08/2026.
//powo.science.kew.org/taxon/urn:lsid:ipni.org:names:77358253-1/general-information
Dược điển Việt Nam V. Hà Nội: Nhà xuất bản Y học; 2017. Chuyên luận Ích mẫu.
Pharmacopoeia of the People’s Republic of China, 2020 Edition, Volume I: Herba Leonuri.
Leonurus japonicus Houtt.: ethnopharmacology, phytochemistry and pharmacology. J Ethnopharmacol. 2014;152(1):14-32. PMID 24412548. DOI 10.1016/j.jep.2013.12.052.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24412548/
Leonurine, a potential drug for cardiovascular and central nervous system diseases. Brain Behav. 2021;11(2):e01995. PMID 33300684. DOI 10.1002/brb3.1995.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33300684/
Leonurus japonicus: chemical profiling and pharmacokinetic analysis for quality markers. J Pharm Biomed Anal. 2022;213:114707. PMID 35272128. DOI 10.1016/j.jpba.2022.114707.
//pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35272128/

