Cối xay trong hồ sơ này là Abutilon indicum (L.) Sweet, họ Malvaceae. Tên Việt xuất phát từ quả phân mảnh xếp thành vòng giống bánh xe; định danh cần dựa vào cả lá, hoa và quả.
Tên gọi và phân loại
- Tên Việt: Cối xay, cây cối xay.
- Tên khoa học: Abutilon indicum (L.) Sweet.
- Họ: Malvaceae (Bông).
- Tên Anh: Indian mallow, Indian abutilon.
- Bộ phận dùng: lá, thân/rễ hoặc hạt tùy truyền thống và nghiên cứu; phải ghi rõ bộ phận.
Đặc điểm thực vật và nhận dạng
Cây thảo đến bụi thấp, thân và lá thường phủ lông mềm. Lá đơn mọc so le, phiến hình tim đến gần tròn, mép khía răng. Hoa mọc đơn ở nách lá, năm cánh màu vàng cam, nhiều nhị hợp thành cột đặc trưng họ Bông. Quả phân thành nhiều mảnh xếp vòng; hình dạng này là dấu hiệu quan trọng gắn với tên “cối xay”.
Hình ảnh nhận biết Cối xay
Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.
Phân bố và sinh thái
Kew ghi nhận loài bản địa từ vùng nhiệt đới/cận nhiệt đới châu Á đến tây Thái Bình Dương, gồm Việt Nam. Cây thường gặp nơi thoáng, đất hoang, ven đường hoặc bờ bụi; cần tránh thu hái ở nơi ô nhiễm.
Thu hái, sơ chế và bảo quản
Thu đúng bộ phận từ cây đã định danh, loại tạp và phần sâu bệnh. Làm khô trong điều kiện thông gió; bảo quản kín, khô, tránh ánh sáng. Không trộn lá, rễ, hạt thành một nguyên liệu nếu tài liệu nghiên cứu chỉ khảo sát một bộ phận.
Dữ liệu sử dụng truyền thống
Cối xay được ghi nhận trong nhiều hệ thống dân gian châu Á cho các mục đích khác nhau. Những mô tả này là dữ liệu ethnomedicine, không tự chứng minh hiệu quả điều trị. Chưa gán tính–vị–quy kinh hoặc liều dùng khi chưa khóa được chuyên luận dược điển phù hợp với đúng bộ phận.
Thành phần hóa học
Các nghiên cứu đã báo cáo flavonoid, phenolic, sterol và các nhóm hợp chất khác tùy bộ phận, dung môi. Thành phần của lá không đại diện cho rễ hoặc hạt; dịch chiết trong nghiên cứu không tương đương với nước dùng dân gian.
Nghiên cứu hiện đại theo mức độ bằng chứng
Tiền lâm sàng
Tổng quan PMID 29057840 tổng hợp dữ liệu ethnomedicine, hóa học và các thử nghiệm in vitro/in vivo. Một số mô hình khảo sát viêm, đau, chuyển hóa hoặc độc tính, nhưng phần lớn là dữ liệu tiền lâm sàng.
Bằng chứng ở người
Chưa có nền tảng thử nghiệm chuẩn hóa đủ để xác lập chỉ định hoặc liều điều trị chung. Không diễn giải kết quả ở chuột hay tế bào thành hiệu quả chữa bệnh ở người.
Cách dùng và liều
Không có một liều chung cho toàn cây, lá, rễ, hạt và cao chiết. Không tự quy đổi giữa dược liệu thô và chiết xuất. Khi dùng trong chăm sóc sức khỏe cần có tư vấn chuyên môn gắn với sản phẩm, bộ phận và bệnh nền cụ thể.
An toàn, chống chỉ định và tương tác
- Thai kỳ, cho con bú và trẻ em không tự dùng dạng cô đặc khi thiếu dữ liệu.
- Người bệnh gan, thận, đang dùng thuốc hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần hỏi bác sĩ/dược sĩ.
- Ngừng dùng khi phát ban, phù, khó thở, đau bụng hoặc triệu chứng bất thường.
- Không dùng cây thu từ ven đường hoặc khu có hóa chất vì nguy cơ ô nhiễm.
Dữ liệu an toàn ở người còn hạn chế; “tự nhiên” không đồng nghĩa “an toàn tuyệt đối”.
Cây dễ nhầm
Nhiều loài Abutilon và Malvaceae có lá hình tim, lông mềm và hoa vàng. Cần quan sát quả phân mảnh, đài, cột nhị và mẫu nguồn; ảnh chỉ có một bông hoa không đủ để khẳng định.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cây có tên Cối xay?
Quả gồm nhiều mảnh xếp vòng, gợi hình bánh cối.
Có thể dùng Cối xay để tự điều trị bệnh không?
Không. Dữ liệu lâm sàng chưa đủ để thay thế chẩn đoán hay điều trị chuẩn.
Lá và rễ có dùng như nhau không?
Không nên mặc định; thành phần và dữ liệu nghiên cứu khác theo bộ phận.
Tài liệu tham khảo
- Kew POWO: Abutilon indicum (L.) Sweet.
- Tổng quan Malvaceae gồm Abutilon indicum, PMID 29057840.
- Nghiên cứu trên chuột về dịch chiết rễ, PMID 30714201.
- Nghiên cứu ex vivo/in vitro, PMID 41698009.



