● Dược liệu chọn lọc   ·   Kiến thức Y học cổ truyền   ·   Nghiên cứu & tra cứuVề chúng tôi   ·   Tin tức   ·   Đăng nhập
Dược liệu chọn lọc  •  Kiến thức Y học cổ truyền  •  Dưỡng sinhVề An Thảo DượcLiên hệ
Trang chủ › Dược liệu › Cỏ sữa lá nhỏ
Hồ sơ dược liệu

Cỏ sữa lá nhỏ

Euphorbia thymifolia

Hồ sơ được tổ chức theo Gold Standard: tách biệt dữ liệu nhận dạng, Y học cổ truyền, nghiên cứu hiện đại và an toàn.

An toàn ưu tiên

Cập nhật và rà soát cấu trúc: 18/08/2026 · Nội dung sức khỏe cần được sử dụng thận trọng

Tóm tắt hồ sơ

Hồ sơ Cỏ sữa lá nhỏ (Euphorbia thymifolia): nhận dạng, phân biệt Cỏ sữa lá lớn, nghiên cứu và an toàn.

Nội dung bài viết

    HỒ SƠ DƯỢC LIỆU

    Cỏ sữa lá nhỏ là cây thảo bò sát đất có nhựa mủ trắng, được định danh tại hồ sơ này là Euphorbia thymifolia L. Cây rất dễ bị gọi lẫn với Cỏ sữa lá lớn (Euphorbia hirta L.) và một số loài Euphorbia mọc bò khác; vì vậy không dùng tên dân gian hoặc ảnh lá riêng lẻ để tự xác định nguyên liệu.

    Họ Thầu dầuToàn cây trên mặt đấtCây bò sát đất, lá rất nhỏNhựa mủ cần thận trọng

    Tóm tắt hồ sơ

    Đây là cây thảo nhỏ, nhiều cành mảnh tỏa từ gốc, thường bò thành thảm; lá mọc đối, phiến chỉ vài milimét, gốc lệch và mép có răng cưa nhỏ. Cụm hoa dạng cyathium rất nhỏ ở nách lá, quả nang ba cạnh có lông. Kew POWO chấp nhận tên Euphorbia thymifolia L.; vùng bản địa là châu Mỹ nhiệt đới và cận nhiệt, hiện đã du nhập rộng, gồm Việt Nam. Nghiên cứu hiện đại chủ yếu ở mức hóa học và tiền lâm sàng; chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị ở người.

    Tên gọi và phân loại

    Tên ViệtCỏ sữa lá nhỏTên khoa họcEuphorbia thymifolia L.
    Tên đồng nghĩa thường gặpChamaesyce thymifolia (L.) Millsp.Họ thực vậtEuphorbiaceae – Họ Thầu dầu
    Tên EnglishThyme-leaved spurge, dwarf spurgeBộ phận dùngToàn cây trên mặt đất trong tài liệu dân tộc dược học; phải đúng loài và sạch

    Đặc điểm thực vật và nhận dạng

    Cây thảo một năm hoặc sống ngắn, rễ nhỏ; thân mảnh, thường bò sát đất, phân nhánh nhiều từ gốc, dài khoảng 10–20 cm và có lông thưa. Khi tổn thương, cây tiết nhựa mủ trắng đặc trưng của chi Euphorbia.

    • Lá: mọc đối; phiến hình bầu dục, thuôn hoặc trứng ngược, thường dài 4–8 mm và rộng 2–5 mm; gốc lệch, mép có răng cưa rất nhỏ; cuống rất ngắn.
    • Cụm hoa: cyathium đơn độc hoặc tụ vài cụm ở nách lá, kích thước khoảng 1 mm; các tuyến có phần phụ màu trắng.
    • Quả và hạt: quả nang hình trứng ba cạnh, khoảng 1,5 mm, phủ lông ngắn; hạt rất nhỏ, đỏ sẫm, có các rãnh ngang.
    • Dấu hiệu thực địa: thảm cây thấp, lá nhỏ đối xứng hai bên cành, các cụm hoa/quả li ti ở nách lá.

    Hình ảnh nhận biết Cỏ sữa lá nhỏ

    Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.

    Cỏ sữa lá nhỏ mọc bò, thấy rõ cành, lá đối và cụm hoa quả nhỏ ở nách lá
    Cỏ sữa lá nhỏ mọc bò, thấy rõ cành, lá đối và cụm hoa quả nhỏ ở nách lá. Ảnh: renjus box, CC BY 4.0.Nguồn: renjus box · CC BY 4.0
    Dạng mọc và cành mang hoa của Euphorbia thymifolia
    Dạng mọc và cành mang hoa của Euphorbia thymifolia. Ảnh: Forest & Kim Starr, CC BY 3.0 US.Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
    Cận cảnh quả nang có lông của Euphorbia thymifolia
    Cận cảnh quả nang có lông của Euphorbia thymifolia. Ảnh: Forest & Kim Starr, CC BY 3.0 US.Nguồn: Forest & Kim Starr · CC BY 3.0 US
    Toàn cụm Cỏ sữa lá nhỏ trong sinh cảnh tự nhiên
    Toàn cụm Cỏ sữa lá nhỏ trong sinh cảnh tự nhiên. Ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz, CC BY-SA 4.0.Nguồn: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz · CC BY-SA 4.0

    Phân bố và sinh thái

    Theo Kew POWO, loài có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt châu Mỹ, đã du nhập tới nhiều khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Cây thường xuất hiện ở nơi trống, đất bị xáo trộn, ven đường và bãi cỏ. Sinh cảnh chỉ là dữ liệu hỗ trợ; không đủ để xác nhận loài.

    Bộ phận dùng

    Một số tài liệu dân tộc dược học mô tả dùng toàn cây trên mặt đất. Không gom lẫn loài Euphorbia khác. Nhựa mủ có thể gây kích ứng; tránh để dính mắt, niêm mạc hoặc vùng da tổn thương.

    Thu hái, sơ chế và bảo quản

    Chỉ thu sau khi đã định danh, ở nơi không ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, chất thải hoặc vật nuôi. Loại rễ đất, tạp và cây khác; rửa nhanh, để ráo và làm khô trong điều kiện sạch, thông thoáng. Đeo găng khi xử lý lượng lớn. Bảo quản kín, khô, tránh ánh sáng; loại bỏ nguyên liệu mốc, có mùi lạ hoặc không còn truy xuất được.

    Dữ liệu sử dụng truyền thống

    Các tổng quan dân tộc dược học ghi nhận cây từng được dùng tại một số khu vực cho rối loạn tiêu hóa và các mục đích khác. Đây là ghi nhận truyền thống, không phải bằng chứng thuốc chữa bệnh. Hồ sơ không đưa ra tính–vị–quy kinh hoặc liều uống chuẩn khi chưa có chuyên luận dược điển Việt Nam được đối chiếu trực tiếp.

    Thành phần hóa học

    Các nghiên cứu đã báo cáo nhóm flavonoid, tannin, hợp chất phenolic, terpenoid và một số chất khác trong dịch chiết. Thành phần thay đổi theo bộ phận, dung môi và nguồn mẫu. Việc phát hiện một hợp chất không tự động chứng minh hiệu quả hay độ an toàn của toàn dược liệu.

    Nghiên cứu hiện đại theo mức độ bằng chứng

    • Hóa học/ống nghiệm: có các báo cáo về hoạt tính chống oxy hóa, kháng vi sinh và tác động trên dòng tế bào; chỉ dùng để hình thành giả thuyết.
    • Động vật: một số mô hình khảo sát viêm, dị ứng, chuyển hóa hoặc độc tính cấp. Kết quả liều cao ở động vật không dùng làm liều cho người.
    • Con người: chưa có bằng chứng lâm sàng chất lượng cao đủ để kết luận hiệu quả điều trị cho các chỉ định phổ biến.

    Cách dùng và liều tham khảo

    Không thiết lập liều tự dùng trong hồ sơ này vì thiếu chuyên luận định lượng và dữ liệu lâm sàng đáng tin cậy. Không uống nhựa mủ, không dùng kéo dài và không dùng thay thuốc đã được kê. Nếu một chế phẩm hợp pháp có thành phần này, tuân thủ đúng nhãn và tư vấn chuyên môn.

    An toàn, chống chỉ định và tương tác

    • Nhựa mủ của các loài Euphorbia có thể kích ứng da, mắt và niêm mạc; rửa nhiều nước và đi khám khi dính mắt hoặc kích ứng kéo dài.
    • Không tự dùng cho phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ nhỏ, người bệnh gan thận, người cao tuổi yếu hoặc người đang dùng nhiều thuốc vì dữ liệu an toàn còn thiếu.
    • Chưa có dữ liệu tương tác lâm sàng đầy đủ; thận trọng với thuốc chống đông, thuốc chuyển hóa qua gan, thuốc đường huyết và các dược liệu có tác dụng tương tự.
    • Ngừng dùng nếu đau bụng, nôn, tiêu chảy tăng, phát ban, sưng môi mặt, khó thở hoặc bất thường toàn thân.

    Phân biệt với cây dễ nhầm

    Đặc điểmCỏ sữa lá nhỏ – E. thymifoliaCỏ sữa lá lớn – E. hirta
    Dáng câyBò sát đất, cành rất mảnhThường mọc nghiêng hoặc vươn cao hơn
    LáRất nhỏ, thường dưới 1 cmLớn hơn rõ, thường dài vài cm
    LôngLông thưa đến mịnThân và lá thường có lông rõ, thô hơn
    Cụm hoaRất nhỏ ở nách lá dọc cànhCụm dày hơn, thường thấy rõ ở các đốt

    Câu hỏi thường gặp

    Cỏ sữa lá nhỏ có giống Cỏ sữa lá lớn không?

    Không. Đây là hai loài riêng. Tên khoa học, kích thước lá, dáng thân và cụm hoa khác nhau; không được hoán đổi ảnh hoặc nguyên liệu.

    Có thể dùng cây mọc ven đường không?

    Không nên. Ngoài nguy cơ nhầm loài, cây có thể nhiễm bụi, kim loại, thuốc diệt cỏ, phân hoặc vi sinh vật.

    Cây có chữa tiêu chảy không?

    Một số tài liệu ghi nhận sử dụng truyền thống, nhưng bằng chứng lâm sàng chưa đủ. Tiêu chảy ở trẻ em, có sốt, mất nước, máu trong phân hoặc kéo dài cần khám sớm.

    Khám phá chuyên sâu về Cỏ sữa lá nhỏ

    Tài liệu tham khảo

    1. Kew Plants of the World Online: Euphorbia thymifolia L.
    2. World Flora Online: taxonomy và morphology
    3. Mali PY, Panchal SS. A review on phyto-pharmacological potentials of Euphorbia thymifolia L. Anc Sci Life. 2013;32(3):165–172. PMID: 24501446.
    4. Flora of China: khóa phân loại chi Euphorbia.
    5. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ: khảo sát độc tính trên mô hình Drosophila.