HỒ SƠ DƯỢC LIỆU
Đan sâm trong hồ sơ này là Salvia miltiorrhiza Bunge, loài được Kew Plants of the World Online chấp nhận trong họ Hoa môi. Dược liệu Salviae miltiorrhizae radix et rhizoma là rễ và thân rễ khô; không đồng nhất với Nhân sâm, Đảng sâm hoặc các loài Salvia làm gia vị.
Tóm tắt hồ sơ
Salvia miltiorrhiza là cây thảo lâu năm, lá kép, hoa môi tím nhạt thành vòng trên cành; rễ dài màu đỏ nâu là đặc điểm dược liệu quan trọng. Các nhóm chất chính gồm tanshinone tan trong lipid và acid phenolic tan trong nước. EMA đã hoàn tất đánh giá nhưng không thông qua chuyên luận thảo dược EU. Tương tác với warfarin có báo cáo xuất huyết và là cảnh báo an toàn nổi bật.
Tên gọi và phân loại
| Tên Việt | Đan sâm, xích sâm | Tên khoa học | Salvia miltiorrhiza Bunge |
|---|---|---|---|
| Họ thực vật | Lamiaceae – Họ Hoa môi | Tên English | Danshen, Chinese red sage |
| Tên dược liệu | Salviae miltiorrhizae radix et rhizoma | Bộ phận dùng | Rễ và thân rễ khô |
Đặc điểm thực vật và nhận dạng
Cây thảo lâu năm, thân mọc từ cụm rễ và thân rễ. Phần trên mặt đất mang lông tuyến hoặc lông mềm.
- Lá: thường kép lông chim, các lá chét hình trứng đến thuôn, mép có răng cưa.
- Hoa: kiểu hoa môi, màu tím xanh đến tím nhạt, xếp thành vòng giả dọc cành hoa.
- Quả: tách thành bốn quả hạch nhỏ, đặc trưng họ Hoa môi.
- Rễ: nhiều rễ dài hình trụ, mặt ngoài đỏ nâu đến đỏ gạch; mặt cắt vàng nâu, phần gỗ có tia.
Hero đạt 9/10 sau kiểm tra trực quan: khóm cây chiếm gần toàn khung, thấy rõ lá, cành và nhiều cụm hoa, nền ít nhiễu, ảnh nét, không watermark, định danh tại Royal Botanic Gardens Sydney và giấy phép CC BY-SA 3.0.
Hình ảnh nhận biết Đan sâm
Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.







Phân bố và sinh thái
Kew ghi nhận loài bản địa từ miền trung và nam Trung Quốc đến Việt Nam, là cây lâu năm ở vùng ôn đới. Dược liệu hiện được trồng quy mô lớn tại Trung Quốc và một số nơi khác. Chất lượng rễ chịu ảnh hưởng của giống, đất, tuổi thu hoạch và kỹ thuật chế biến.
Bộ phận dùng và kiểm soát chất lượng
Dùng rễ và thân rễ đã làm khô. Dược liệu tốt cần đúng danh pháp, màu đỏ nâu đặc trưng, không mốc và đạt chỉ tiêu định tính/định lượng theo chuyên luận. Tanshinone IIA và salvianolic acid B thường được dùng làm chất chỉ thị, nhưng một chỉ số đơn lẻ không đại diện toàn bộ chất lượng.
Thu hái, sơ chế và bảo quản
Đào rễ khi phần trên mặt đất tàn và cây đạt tuổi thu hoạch, bỏ đất và rễ hỏng, rửa nhanh rồi làm khô có kiểm soát; có thể thái phiến theo quy cách. Bảo quản kín, mát, tránh ẩm, ánh sáng và côn trùng. Không dùng rễ có mốc, mùi lạ hoặc không truy xuất được.
Tính vị, quy kinh và công năng theo Y học cổ truyền
Tài liệu YHCT thường mô tả Đan sâm vị đắng, tính hơi hàn; quy Tâm và Can. Công năng truyền thống gồm hoạt huyết khứ ứ, thông kinh chỉ thống, thanh tâm trừ phiền và lương huyết tiêu ung. Đây là mô tả theo hệ thống YHCT; không đồng nghĩa tự dùng Đan sâm để điều trị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối hoặc đau ngực.
Thành phần hóa học
Hai nhóm nổi bật là diterpen quinone tan trong lipid (tanshinone I, tanshinone IIA, cryptotanshinone, dihydrotanshinone) và acid phenolic tan trong nước (danshensu, salvianolic acid A/B, rosmarinic acid). Hàm lượng khác nhau giữa rễ, cao nước, cao ethanol và chế phẩm tiêm; kết quả nghiên cứu không hoán đổi giữa các dạng.
Nghiên cứu hiện đại theo mức độ bằng chứng
- Tiền lâm sàng: tanshinone và acid salvianolic được khảo sát về tiểu cầu, đông máu, viêm, oxy hóa và tim mạch. Không suy ra hiệu quả điều trị ở người.
- Lâm sàng: nhiều nghiên cứu dùng công thức phối hợp hoặc chế phẩm tiêm tại Trung Quốc, chất lượng và khả năng khái quát không đồng đều.
- EMA: HMPC không thông qua chuyên luận thảo dược EU cho rễ/thân rễ Đan sâm, vì dữ liệu không đáp ứng yêu cầu để thiết lập sử dụng được công nhận ở EU.
- Kết luận: chưa có cơ sở để khuyên người bệnh tự thay thuốc tim mạch hoặc thuốc chống đông bằng Đan sâm.
Cách dùng và liều tham khảo
Không có một liều chung đáng tin cậy cho rễ sắc, bột, cao nước, cao ethanol hoặc chế phẩm phối hợp. Dùng theo chuyên luận dược điển hoặc đơn của người có chuyên môn. Không tự dùng khi đang đau ngực, nghi đột quỵ hoặc có triệu chứng huyết khối; đây là tình trạng cấp cứu.
An toàn, chống chỉ định và tương tác
- Warfarin: tổng quan và báo cáo ca cho thấy Đan sâm có thể tăng tác dụng chống đông, tăng INR và gây chảy máu; nên tránh phối hợp.
- Thận trọng với heparin, DOAC, aspirin, clopidogrel, NSAID và dược liệu ảnh hưởng đông máu; nguy cơ có thể cộng gộp.
- Ngừng trước phẫu thuật theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự dùng khi đang có xuất huyết hoặc rối loạn đông máu.
- Thai kỳ và cho con bú: thiếu dữ liệu an toàn, trong khi tác dụng hoạt huyết truyền thống làm tăng quan ngại; tránh tự dùng.
- Có thể gặp khó chịu tiêu hóa, chóng mặt, ngứa hoặc phản ứng dị ứng. Chế phẩm tiêm có hồ sơ rủi ro khác và không dùng ngoài cơ sở y tế.
- Ngừng dùng và cấp cứu khi nôn ra máu, đi ngoài phân đen, tiểu máu, đau đầu dữ dội, yếu liệt, khó thở hoặc chảy máu không cầm.
Phân biệt Đan sâm với các dược liệu tên “sâm”
| Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|
| Đan sâm | Salvia miltiorrhiza, họ Hoa môi, rễ đỏ nâu |
| Nhân sâm | Panax ginseng, họ Cuồng, lá kép chân vịt |
| Đảng sâm | Codonopsis pilosula, họ Hoa chuông, rễ màu vàng nâu |
| Salvia làm gia vị | Các loài khác như Salvia officinalis; không dùng chung dữ liệu |
Câu hỏi thường gặp
Đan sâm có thay thuốc chống đông được không?
Không. Đan sâm vừa không thay thế thuốc vừa có thể làm tăng tác dụng warfarin và gây chảy máu.
Vì sao rễ có màu đỏ?
Màu liên quan các diterpen quinone như tanshinone trong lớp ngoài; màu sắc một mình không xác nhận chất lượng.
Dùng Đan sâm khi uống aspirin được không?
Không tự phối hợp vì nguy cơ ảnh hưởng tiểu cầu và chảy máu có thể tăng.
EMA có công nhận chỉ định không?
EMA đã đánh giá nhưng không thông qua chuyên luận thảo dược EU cho Đan sâm.
Khám phá chuyên sâu về Đan sâm
Tài liệu tham khảo
- Kew Plants of the World Online. Salvia miltiorrhiza Bunge, accepted name and distribution.
- European Medicines Agency. Public statement and assessment report on Salviae miltiorrhizae radix et rhizoma. EMA/HMPC/509931/2019; 2022.
- Chan K et al. Interaction between warfarin and danshen. Ann Pharmacother. 2001;35:501–504. PMID 11302416.
- Qiu F et al. Herb-drug interactions with Danshen: role of cytochrome P450 enzymes. Drug Metabol Drug Interact. 2012. PMID 22718621.
- Zhou L et al. Salvia miltiorrhiza roots against cardiovascular disease: consideration of herb-drug interactions. Biomed Res Int. 2017. PMID 28473993.

