HỒ SƠ DƯỢC LIỆU
Đương quy trong hồ sơ này là rễ của Angelica sinensis (Oliv.) Diels, loài được Kew Plants of the World Online chấp nhận trong họ Hoa tán. Tên “đương quy” đôi khi bị dùng cho các loài Angelica khác; vì vậy danh pháp, ảnh nhận dạng và dữ liệu dược liệu dưới đây chỉ gắn với A. sinensis.
Tóm tắt hồ sơ
Angelica sinensis là cây thảo sống nhiều năm, bản địa miền bắc và trung Trung Quốc, hiện được ghi nhận du nhập vào Việt Nam. Cây có thân rỗng có rãnh, lá kép xẻ nhiều lần và cụm hoa tán kép; rễ chính phân nhánh, thơm đặc trưng, là bộ phận làm thuốc. YHCT mô tả Đương quy trong nhóm bổ huyết, hoạt huyết và điều kinh. Nghiên cứu hiện đại xác định các phthalide như Z-ligustilide, acid ferulic và polysaccharide, nhưng bằng chứng lâm sàng chất lượng cao còn hạn chế; không dùng dữ liệu tiền lâm sàng để khẳng định chữa bệnh.
Tên gọi và phân loại
| Tên Việt | Đương quy | Tên khoa học | Angelica sinensis (Oliv.) Diels |
|---|---|---|---|
| Họ thực vật | Apiaceae – Họ Hoa tán | Tên English | Chinese angelica, dong quai |
| Tên dược liệu | Angelicae Sinensis Radix, Dang Gui | Bộ phận dùng | Rễ đã làm sạch và phơi/sấy khô |
Kew công nhận Angelica polymorpha var. sinensis Oliv. là tên đồng nghĩa đồng kiểu. Không đồng nhất Đương quy Trung Quốc với A. acutiloba (đương quy Nhật) hoặc A. gigas (đương quy Hàn Quốc).
Đặc điểm thực vật và nhận dạng
Cây thảo lâu năm, phần trên mặt đất phát triển theo mùa. Thân mọc đứng, phân nhánh ở phía trên, có rãnh dọc và bẹ lá phát triển – những đặc điểm phổ biến của họ Hoa tán.
- Lá: lá mọc so le, phiến lá kép xẻ hai đến ba lần; các thùy hoặc lá chét cuối hình trứng đến mũi mác, mép có răng cưa. Cuống và bẹ lá ôm thân.
- Hoa: hoa nhỏ, màu trắng đến trắng xanh, tập hợp thành tán kép ở ngọn; cần quan sát toàn cụm và lá kèm theo, không xác định loài chỉ bằng một tán hoa.
- Quả: quả bế đôi dẹt, hình bầu dục; đặc điểm gân và cánh quả có giá trị phân loại trong chi Angelica.
- Rễ: rễ chính hình trụ đến gần hình nón, thường phân nhiều nhánh; mặt ngoài nâu vàng đến nâu, có nếp dọc và vết rễ con; mặt cắt vàng trắng hoặc vàng nâu, có mùi thơm mạnh.
Ảnh hero là tiêu bản thật được lưu tại Royal Botanic Gardens, Kew. Tiêu bản cho thấy nhiều bộ phận nhận dạng trong nền sạch; ảnh cây sống có độ phân giải thấp hơn nên chỉ đặt trong gallery, không dùng làm hero.
Hình ảnh nhận biết Đương quy
Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.




Phân bố và sinh thái
Theo Kew POWO, loài có vùng bản địa ở bắc và trung Trung Quốc, sinh trưởng trong sinh cảnh ôn đới; Việt Nam được ghi nhận là vùng du nhập. Flora of China ghi nhận thứ danh định mọc hoang hoặc được trồng trong rừng ở độ cao khoảng 2.500–3.000 m tại Gansu, Hubei, Shaanxi, Sichuan và Yunnan. Điều kiện mát, đất thoát nước và nguồn giống ảnh hưởng lớn đến chất lượng rễ.
Bộ phận dùng và tiêu chuẩn nguyên liệu
Bộ phận dùng là rễ. Dược liệu thương mại có thể ở dạng rễ nguyên, đoạn rễ hoặc lát cắt. Nhận dạng cần kết hợp nguồn gốc loài, đặc điểm đại thể, vi học và dấu vân tay hóa học theo dược điển áp dụng. Không xác định chỉ bằng mùi thơm hay màu lát cắt vì các loài Angelica khác và nguyên liệu pha trộn có thể tương tự.
Thu hái, sơ chế và bảo quản
Rễ thường được thu khi cây đã tích lũy đủ sinh khối, sau đó loại đất và rễ hỏng, làm sạch rồi phơi hoặc sấy có kiểm soát. Nhiệt độ và thời gian chế biến có thể làm thay đổi thành phần dễ bay hơi, đặc biệt nhóm phthalide. Bảo quản kín, khô, mát, tránh ánh sáng, ẩm mốc và côn trùng; loại bỏ nguyên liệu có mùi mốc, đổi màu bất thường hoặc không truy xuất được.
Tính vị, quy kinh và công năng theo Y học cổ truyền
Tài liệu YHCT thường mô tả Đương quy vị ngọt, cay, tính ấm; quy Can, Tâm, Tỳ. Công năng truyền thống gồm bổ huyết, hoạt huyết, điều kinh, chỉ thống và nhuận tràng. Các mô tả này thuộc hệ thống lý luận YHCT và thường được dùng trong bài thuốc phối hợp sau biện chứng; không đồng nghĩa một vị Đương quy đã được chứng minh điều trị thiếu máu, rối loạn kinh nguyệt hoặc bệnh tim mạch theo tiêu chuẩn lâm sàng hiện đại.
Thành phần hóa học
Các nhóm được nghiên cứu gồm tinh dầu và phthalide (đáng chú ý Z-ligustilide), acid phenolic như acid ferulic, polysaccharide, coumarin, sterol và các hợp chất khác. Hàm lượng biến thiên theo giống, vùng trồng, tuổi rễ, bộ phận, phương pháp sấy và dung môi chiết. Không dùng hàm lượng của một cao chiết để suy ra cho mọi loại trà, bột hoặc thang thuốc.
Nghiên cứu hiện đại theo mức độ bằng chứng
- Hóa học và kiểm nghiệm: các nghiên cứu đã mô tả nhiều thành phần và phương pháp sắc ký để xác thực, đánh giá chất lượng rễ.
- Tiền lâm sàng: phthalide, acid ferulic và polysaccharide được khảo sát về viêm, oxy hóa, tuần hoàn và tạo máu trên mô hình tế bào/động vật; kết quả này không đủ chứng minh hiệu quả điều trị ở người.
- Lâm sàng: tổng quan cho thấy thử nghiệm chất lượng cao với dược liệu được xác thực và chuẩn hóa còn thiếu. Kết quả của công thức nhiều vị không thể quy hoàn toàn cho Đương quy.
- Đông máu: một thử nghiệm nhỏ trên người khỏe mạnh không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng lên đông máu khi dùng chế phẩm A. sinensis đơn độc hoặc cùng aspirin; tuy nhiên cỡ mẫu nhỏ không loại trừ tương tác ở người bệnh hoặc khi dùng chế phẩm khác.
Cách dùng và liều tham khảo
Đương quy được dùng trong thang thuốc YHCT, thuốc hoàn, cao hoặc chế phẩm phối hợp. Hồ sơ này không đưa một liều tự dùng chung vì liều phụ thuộc dạng rễ, phương pháp chế biến, công thức, mục tiêu điều trị và tình trạng người bệnh. Sản phẩm không ghi rõ tên khoa học, bộ phận dùng, hàm lượng hoặc nguồn kiểm nghiệm không nên sử dụng.
An toàn, chống chỉ định và tương tác
- Tránh tự dùng khi đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai; dữ liệu an toàn thai kỳ còn thiếu và dược liệu có lịch sử sử dụng liên quan “hoạt huyết”.
- Thận trọng ở người đang chảy máu, có rối loạn đông máu, sắp phẫu thuật hoặc dùng thuốc chống đông/kháng tiểu cầu. Bằng chứng tương tác ở người chưa thống nhất, vì vậy cần bác sĩ hoặc dược sĩ đánh giá từng trường hợp.
- Người có bệnh nhạy cảm hormone, đang điều trị ung thư, bệnh gan hoặc dùng nhiều thuốc nên hỏi nhân viên y tế trước khi dùng cao chiết đậm đặc.
- Có thể gặp khó chịu tiêu hóa, tiêu chảy, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng. Ngừng dùng và đi khám khi có phát ban lan nhanh, khó thở, chảy máu bất thường, chóng mặt nhiều hoặc đau bụng dữ dội.
- Không dùng để trì hoãn chẩn đoán rong kinh, thiếu máu, đau bụng kinh nặng hoặc xuất huyết bất thường.
Phân biệt với dược liệu cùng tên hoặc gần tên
| Đối tượng | Điểm phân biệt |
|---|---|
| Angelica sinensis | Entity chính của hồ sơ; nguồn Dang Gui Trung Quốc, rễ là bộ phận dùng |
| Angelica acutiloba | Đương quy Nhật; là loài khác, không dùng ảnh hoặc dữ liệu như đồng nhất |
| Angelica gigas | Đương quy Hàn Quốc; hoa thường tím sẫm và hồ sơ hóa học khác |
| Angelica archangelica | Garden angelica châu Âu; không phải nguồn dược liệu Dang Gui trong hồ sơ này |
Câu hỏi thường gặp
Đương quy có phải thuốc bổ máu cho mọi người?
Không. “Bổ huyết” là công năng YHCT; thiếu máu có nhiều nguyên nhân và cần xét nghiệm, chẩn đoán trước khi điều trị.
Đương quy Trung Quốc, Nhật và Hàn có giống nhau không?
Không. Chúng thuộc các loài khác nhau, có đặc điểm hình thái và thành phần khác; cần đọc tên khoa học trên nguyên liệu.
Đang dùng thuốc chống đông có uống Đương quy được không?
Không nên tự phối hợp. Dữ liệu ở người còn hạn chế và không đồng nhất giữa chế phẩm; cần bác sĩ hoặc dược sĩ xem xét nguy cơ chảy máu cá nhân.
Ảnh rễ khô có đủ để nhận dạng loài không?
Không. Ảnh rễ chỉ minh họa dạng dược liệu; xác thực loài cần hồ sơ nguồn, đặc điểm thực vật và kiểm nghiệm phù hợp.
Khám phá chuyên sâu về Đương quy
Nhận biết Đương quy đúng loài và phân biệt các loài gần
Tài liệu tham khảo
- Kew Plants of the World Online: Angelica sinensis (Oliv.) Diels.
- Flora of China: Angelica sinensis var. sinensis.
- Wei WL et al. Angelica sinensis in China — botanical profile, ethnopharmacology, phytochemistry and chemical analysis. PMID 27211015.
- Hook IL. Danggui to Angelica sinensis root: benefits, identity, quality, efficacy and safety. PMID 24365638.
- Fung FY et al. Randomized study on anti-haemostatic effects of A. sinensis and aspirin. PMID 28732813.
- Wikimedia Commons: bộ ảnh Angelica sinensis và giấy phép.

