● Dược liệu chọn lọc   ·   Kiến thức Y học cổ truyền   ·   Nghiên cứu & tra cứuVề chúng tôi   ·   Tin tức   ·   Đăng nhập
Dược liệu chọn lọc  •  Kiến thức Y học cổ truyền  •  Dưỡng sinhVề An Thảo DượcLiên hệ
Trang chủ › Dược liệu › Cam thảo
Hồ sơ dược liệu

Cam thảo

Glycyrrhiza

Hồ sơ được tổ chức theo Gold Standard: tách biệt dữ liệu nhận dạng, Y học cổ truyền, nghiên cứu hiện đại và an toàn.

An toàn ưu tiên

Cập nhật và rà soát cấu trúc: 18/08/2026 · Nội dung sức khỏe cần được sử dụng thận trọng

Tóm tắt hồ sơ

Hồ sơ Cam thảo Ural (Glycyrrhiza uralensis): nhận dạng, dược liệu rễ, glycyrrhizin, nghiên cứu, tăng huyết áp, hạ kali và tương tác.

Nội dung bài viết

    HỒ SƠ DƯỢC LIỆU

    Cam thảo là tên dược liệu từ rễ và thân rễ của một số loài Glycyrrhiza. Hồ sơ này lấy Glycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC. làm entity trung tâm; dược điển và chuyên luận quốc tế cũng có thể chấp nhận G. glabra L. hoặc G. inflata Batalin. Không dùng ảnh và dữ liệu của ba loài như thể hoàn toàn giống nhau.

    Họ ĐậuRễ và thân rễVị ngọt theo YHCTGlycyrrhizin cần kiểm soát

    Tóm tắt hồ sơ

    Kew POWO chấp nhận Glycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC., cây thảo lâu năm vùng ôn đới từ Đông Âu, Siberia đến Pakistan. Cây có lá kép lông chim lẻ, hoa bướm tím nhạt thành chùm, quả đậu và hệ rễ/thân rễ phát triển. Dược liệu rễ có vị ngọt do glycyrrhizin. Thành phần này có thể gây hội chứng giả cường aldosterone: giữ natri nước, tăng huyết áp, hạ kali và rối loạn nhịp, nhất là khi dùng nhiều hoặc kéo dài.

    Tên gọi và phân loại

    Tên ViệtCam thảo, cam thảo Bắc, quốc lãoEntity trung tâmGlycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC.
    Họ thực vậtFabaceae – Họ ĐậuTên EnglishChinese licorice, Ural licorice
    Dược liệuLiquiritiae radixBộ phận dùngRễ và thân rễ đã phơi hoặc sấy khô, có thể thái lát

    Quan hệ với các loài Cam thảo khác

    Chuyên luận EMA Liquiritiae radix chấp nhận rễ của G. glabra, G. inflata và/hoặc G. uralensis. Đây là phạm vi dược liệu, không có nghĩa mọi ảnh thực vật, đặc điểm vi học hay hàm lượng hóa học đều hoán đổi được. Hồ sơ ảnh hiện tại chỉ sử dụng nguồn gắn với G. uralensis.

    Đặc điểm thực vật và nhận dạng

    Cây thảo lâu năm, mọc đứng, có hệ rễ chính và thân rễ bò ngang. Thân trên mặt đất mang lá kép và cụm hoa kiểu họ Đậu.

    • Lá: mọc so le, kép lông chim lẻ; gồm nhiều lá chét hình trứng đến bầu dục, mép nguyên, bề mặt có thể dính do tuyến.
    • Hoa: hoa bướm màu tím nhạt đến tím trắng, xếp thành chùm ở nách lá.
    • Quả: quả đậu thuôn, thường cong và có lông hoặc phần phụ tùy loài.
    • Rễ/thân rễ: hình trụ dài; mặt ngoài nâu đỏ hoặc nâu xám, có nếp dọc và sẹo rễ; mặt cắt vàng nhạt, xơ và vị ngọt rõ.

    Hình ảnh nhận biết Cam thảo

    Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.

    Cam thảo Ural với lá kép và cụm hoa tím trắng đặc trưng
    Cam thảo Ural với lá kép và cụm hoa tím trắng đặc trưng. Ảnh: Michael Wolf, CC BY-SA 3.0.Nguồn: Michael Wolf · CC BY-SA 3.0
    Toàn cụm cây Glycyrrhiza uralensis trong vườn thực vật
    Toàn cụm cây Glycyrrhiza uralensis trong vườn thực vật. Ảnh: Daderot, CC0 1.0.Nguồn: Daderot · CC0 1.0
    Dáng cây và lá Cam thảo Ural
    Dáng cây và lá Cam thảo Ural. Ảnh: Stickpen, CC BY-SA 3.0.Nguồn: Stickpen · CC BY-SA 3.0
    Thân rễ Cam thảo tươi và dược liệu khô cắt nhỏ
    Thân rễ Cam thảo tươi và dược liệu khô cắt nhỏ. Ảnh: Tanohei, CC BY 3.0.Nguồn: Tanohei · CC BY 3.0
    Các lát rễ Cam thảo Ural đã làm khô
    Các lát rễ Cam thảo Ural đã làm khô. Ảnh: Fumikas Sagisavas, CC BY-SA 4.0.Nguồn: Fumikas Sagisavas · CC BY-SA 4.0

    Phân bố và sinh thái

    Theo Kew POWO, G. uralensis bản địa từ Nga Đông Âu qua Siberia, Trung Á, miền bắc Trung Quốc đến Pakistan; là cây lâu năm của sinh cảnh ôn đới. Dược liệu thương mại có thể đến từ vùng trồng khác nhau, vì vậy cần hồ sơ loài, vùng trồng và kiểm nghiệm.

    Bộ phận dùng và tiêu chuẩn nguyên liệu

    Dùng rễ và thân rễ khô. Rễ thật, thân rễ và lát cắt cần được kiểm tra đại thể/vi học, định tính hóa học và giới hạn tạp theo chuyên luận áp dụng. Không xác định chỉ dựa trên vị ngọt vì nhiều nguyên liệu hoặc chất tạo ngọt có thể tương tự.

    Thu hái, sơ chế và bảo quản

    Thường khai thác cây đã đủ tuổi khi phần trên mặt đất tàn, làm sạch đất, loại rễ hỏng, phơi/sấy và cắt lát theo tiêu chuẩn. Tránh ẩm mốc, côn trùng và nhiễm tạp loài. Bảo quản kín, khô, tránh ánh sáng; nguyên liệu có mùi lạ, mốc hoặc không truy xuất được không dùng.

    Tính vị, quy kinh và công năng theo Y học cổ truyền

    Tài liệu YHCT thường mô tả Cam thảo vị ngọt, tính bình; quy Tâm, Phế, Tỳ, Vị. Công năng truyền thống gồm bổ khí, nhuận phế, chỉ khái, thanh nhiệt giải độc, hòa hoãn cấp thống và điều hòa các vị thuốc. Đây là mô tả theo hệ thống YHCT, không thay thế bằng chứng lâm sàng và không đồng nghĩa có thể dùng Cam thảo để “giải mọi độc”.

    Thành phần hóa học

    Nhóm quan trọng gồm saponin triterpen, nổi bật glycyrrhizin/glycyrrhizic acid; aglycone glycyrrhetinic acid; flavonoid và chalcone. Tỷ lệ khác nhau theo loài, bộ phận, vùng trồng và chế biến. Sản phẩm DGL (deglycyrrhizinated licorice) đã giảm glycyrrhizin nên không thể đánh đồng với rễ Cam thảo nguyên chất.

    Nghiên cứu hiện đại theo mức độ bằng chứng

    • Tiền lâm sàng: glycyrrhizin, glycyrrhetinic acid và flavonoid được nghiên cứu về viêm, virus, oxy hóa và bảo vệ niêm mạc; không suy ra tác dụng chữa bệnh ở người.
    • Lâm sàng: có nghiên cứu cho một số chế phẩm và chỉ định tiêu hóa/hô hấp, nhưng khác biệt loài, hàm lượng và công thức làm hạn chế khái quát hóa.
    • An toàn có bằng chứng người: phân tích gộp 18 nghiên cứu cho thấy dùng glycyrrhizic acid kéo dài làm tăng huyết áp và giảm kali, renin, aldosterone; nguy cơ liên quan liều.
    • DGL: có hồ sơ an toàn khác vì đã loại phần lớn glycyrrhizin; kết quả của DGL không áp dụng trực tiếp cho Cam thảo nguyên rễ.

    Cách dùng và liều tham khảo

    Cam thảo có mặt trong nhiều công thức YHCT và chế phẩm ho, tiêu hóa. Không thể đưa ra một liều tự dùng chung vì hàm lượng glycyrrhizin thay đổi theo loài và chế phẩm, đồng thời nguy cơ tích lũy tăng khi dùng kéo dài. Không cộng dồn trà, kẹo, cao, thuốc ho và thang thuốc cùng chứa Cam thảo.

    An toàn, chống chỉ định và tương tác

    • Glycyrrhizin ức chế 11β-HSD2, gây tác dụng giống mineralocorticoid: giữ natri nước, phù, tăng huyết áp, hạ kali, yếu cơ và rối loạn nhịp.
    • Không tự dùng cho người tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận, bệnh gan, hạ kali, phù hoặc rối loạn nhịp.
    • Tránh dùng trong thai kỳ; NCCIH ghi nhận lượng lớn liên quan tăng nguy cơ sinh trước 38 tuần. Không khuyến khích dùng kéo dài khi cho con bú.
    • Tương tác đáng chú ý với lợi tiểu, digoxin/glycoside tim, corticosteroid, thuốc nhuận tràng kích thích, thuốc hạ huyết áp và các thuốc kéo dài QT hoặc làm hạ kali.
    • Ngừng dùng và đi khám khi phù, tăng cân nhanh, đau đầu, yếu cơ, chuột rút, hồi hộp, đau ngực hoặc huyết áp tăng.

    Phân biệt loài và dược liệu dễ nhầm

    Đối tượngĐiểm cần lưu ý
    G. uralensisEntity chính; ảnh, mô tả cây và nguồn taxonomy trong hồ sơ này
    G. glabraCam thảo châu Âu; được một số dược điển chấp nhận nhưng hình thái và hồ sơ flavonoid khác
    G. inflataLoài dược dụng khác trong chuyên luận; không thay ảnh vào entity G. uralensis
    Cam thảo NamTên Việt có thể chỉ loài khác, không thuộc chi Glycyrrhiza; phải tách entity

    Câu hỏi thường gặp

    Cam thảo có dùng hằng ngày được không?

    Không nên mặc định an toàn. Glycyrrhizin có thể gây tăng huyết áp và hạ kali ngay cả ở lượng không quá lớn đối với người nhạy cảm.

    Cam thảo có “điều hòa mọi vị thuốc” nên không có độc tính?

    Không. Đây là mô tả công năng phối ngũ YHCT, không loại bỏ tác dụng phụ hoặc tương tác dược lý.

    Cam thảo DGL có giống rễ Cam thảo không?

    Không hoàn toàn. DGL đã giảm glycyrrhizin, vì vậy nguy cơ giả cường aldosterone thấp hơn nhưng chất lượng và chỉ định vẫn phụ thuộc sản phẩm.

    Khám phá chuyên sâu về Cam thảo

    Tài liệu tham khảo

    1. Kew Plants of the World Online: Glycyrrhiza uralensis Fisch. ex DC.
    2. EMA: Liquiritiae radix.
    3. NCCIH: Licorice Root — Usefulness and Safety.
    4. Penninkilampi R et al. Licorice ingestion, hypertension and hypokalaemia: systematic review and meta-analysis. PMID 28660884.
    5. Pastorino G et al. Pharmacological efficacy and safety of licorice root from clinical trials. PMID 31874059.
    6. Licorice — LactMed. PMID 30000900.