Cỏ tranh là Imperata cylindrica (L.) Raeusch., họ Poaceae. Bộ phận thường được dùng làm dược liệu là thân rễ, thường gọi bạch mao căn; cần tách dữ liệu của thân rễ khỏi lá và cụm hoa.
Tên gọi và phân loại
- Tên Việt: Cỏ tranh, tranh.
- Tên khoa học: Imperata cylindrica (L.) Raeusch.
- Họ: Poaceae (Hòa thảo).
- Tên Anh: cogongrass.
- Tên dược liệu: bạch mao căn (thân rễ).
- Bộ phận dùng: thân rễ; các bộ phận khác phải nêu riêng.
Đặc điểm thực vật và nhận dạng
Cỏ sống nhiều năm, lan mạnh bằng thân rễ dài có nhiều đốt và đầu nhọn. Lá hẹp, cứng, mép ráp; gân giữa thường lệch khỏi trung tâm phiến. Cụm hoa hình trụ màu trắng bạc, có nhiều lông mượt bao quanh hạt, nổi bật khi cây ra hoa.
Hình ảnh nhận biết Cỏ tranh
Ảnh thực tế hỗ trợ quan sát hình thái; không sử dụng một ảnh đơn lẻ để tự xác định cây thuốc.
Đặc điểm cần quan sát
Ảnh nhận dạng tốt cần cho thấy lá, cụm hoa trắng và thân rễ. Một bãi cỏ trắng ở xa không đủ để xác nhận loài; ảnh thân rễ khô cần đi kèm nguồn và tiêu chuẩn.
Phân bố và sinh thái
Kew chấp nhận loài và ghi nhận phạm vi rộng; ở nhiều vùng, Cỏ tranh là loài xâm lấn mạnh nhờ hệ thân rễ. Cây thường chiếm nơi đất trống, ven đường, bãi hoang và sau xáo trộn. Không nên chủ động phát tán thân rễ hoặc hạt sang khu vực mới.
Thu hái, sơ chế và bảo quản
Thân rễ được đào từ quần thể đã định danh, rửa sạch đất, loại rễ con và phần hư rồi cắt/làm khô theo tiêu chuẩn áp dụng. Không thu ở đất nhiễm thuốc diệt cỏ, kim loại nặng hoặc nước thải. Bảo quản khô, kín và loại bỏ dược liệu mốc.
Dữ liệu truyền thống
Bạch mao căn được dùng trong một số hệ thống y học truyền thống cho các mô tả liên quan lợi tiểu, thanh nhiệt và cầm máu. Đây là dữ liệu truyền thống, không tự chứng minh điều trị xuất huyết, bệnh thận hoặc nhiễm trùng tiết niệu.
Thành phần hóa học
Tổng quan PMID 33800104 ghi nhận saponin, flavonoid, phenol, glycoside và các nhóm hợp chất khác. Thành phần thay đổi theo bộ phận và dạng chiết; dữ liệu từ hợp chất phân lập không đại diện cho nước sắc thân rễ.
Nghiên cứu hiện đại theo mức độ bằng chứng
Tiền lâm sàng
Các nghiên cứu khảo sát miễn dịch, viêm, vi sinh, gan và tế bào chủ yếu ở in vitro hoặc động vật. Không suy diễn thành hiệu quả điều trị ở người.
Sinh thái và độc chất môi trường
Cỏ tranh giải phóng nhiều hợp chất có thể góp phần cạnh tranh sinh thái; điều này được nghiên cứu trong bối cảnh xâm lấn, không phải bằng chứng dược lý lâm sàng.
Bằng chứng ở người
Chưa có đủ thử nghiệm chuẩn hóa để xác lập chỉ định, liều và thời gian dùng. Không dùng thay chăm sóc cấp cứu khi có chảy máu, bí tiểu, đau thận hoặc sốt.
Cách dùng và liều
Không ghi liều chung khi chuyên luận dược điển, dạng dược liệu và đối tượng chưa được khóa cùng nhau. Thân rễ khô, cao chiết và sản phẩm phối hợp không quy đổi tùy ý.
An toàn, chống chỉ định và tương tác
- Không tự dùng khi đang chảy máu, tiểu ra máu hoặc nghi bệnh thận; cần chẩn đoán nguyên nhân.
- Người dùng thuốc lợi tiểu, hạ huyết áp hoặc thuốc ảnh hưởng đông máu cần hỏi bác sĩ/dược sĩ.
- Thai kỳ, cho con bú, trẻ em và người bệnh gan/thận không tự dùng dạng cô đặc.
- Cỏ có thể gây viêm da tiếp xúc ở người nhạy cảm; mép lá sắc có thể làm xước da.
Phân biệt loài dễ nhầm
Nhiều loài cỏ có cụm hoa trắng hoặc bông mềm. Cần phối hợp hình thái cụm hoa hình trụ, gân lá lệch, mép ráp và thân rễ dài có đầu nhọn; không xác định chỉ từ ảnh phong cảnh.
Câu hỏi thường gặp
Bạch mao căn có phải toàn cây Cỏ tranh không?
Không. Tên dược liệu thường chỉ thân rễ.
Cỏ tranh có chữa chảy máu không?
Không nên tự điều trị. Chảy máu cần đánh giá nguyên nhân và mức độ khẩn cấp.
Có thể trồng để làm thuốc không?
Cần cân nhắc tính xâm lấn mạnh và quy định địa phương; không phát tán thân rễ/hạt tùy tiện.
Tài liệu tham khảo
- Kew POWO: Imperata cylindrica (L.) Raeusch.
- Tổng quan phytochemistry/pharmacology, PMID 33800104.
- Tổng quan allelopathy/xâm lấn, PMID 36235415.
- Báo cáo viêm da tiếp xúc với cỏ, PMID 9255483.




